Ẩn
Bộ sưu tập
看更多
台灣街景走讀:用腳步讀懂城市建築與生活日常
冬日的光:迎接更好的自己
從他們的故事,看見自己的未來
家人之間:時光無法抹去的牽絆
毛小孩不小:牠的心事都比你還大
第49屆金鼎獎 入圍暨得獎作品展
茶話異事:那些身邊的不可思議
童話故事萬萬歲
新北分區資源中心
哆啦A夢全彩電子書
SDGs主題特展
島嶼之聲:台灣音樂的生命書寫與時代記憶
Tạp chí mới
Thêm
APA KABAR印尼語學習誌
Mới phát hành 2026-01-25
Tần suất Hàng tháng
英語學習誌
Mới phát hành 2026-01-25
Tần suất Hàng tháng
Hi! JAPAN 日語學習誌
Mới phát hành 2026-01-25
Tần suất Hàng tháng
商業周刊(精華版)
Mới phát hành 2026-01-19
Tần suất Hàng tuần
商業周刊
Mới phát hành 2026-01-19
Tần suất Hàng tuần
好健康
Mới phát hành 2026-01-15
Tần suất Hàng quý
好心肝
Mới phát hành 2026-01-15
Tần suất Hàng quý
點股成金特別版
Mới phát hành 2026-01-15
Tần suất Hàng tuần
豐年
Mới phát hành 2026-01-15
Tần suất Hàng tháng
Xin Chào!Vietnam 越南語學習誌
Mới phát hành 2026-01-15
Tần suất Hàng tháng
生態台灣
Mới phát hành 2026-01-15
Tần suất Hàng quý
環球生技月刊
Mới phát hành 2026-01-15
Tần suất Hàng tháng
Gợi ý
Thêm
什麼是書籍難度(SR)與適讀年齡?
SR值為國立臺灣師範大學的SmartReading適性閱讀團隊,利用人工智慧技術分析書籍文本的難度值,書籍的SR值愈大,表示這本書的難度愈高,所需要的閱讀能力也愈高。
| Smart Reading Level | Smart Reading Score |
|---|---|
| Grade 1 | ~284 |
| Grade 2 | 284~357 |
| Grade 3 | 345~404 |
| Grade 4 | 395~453 |
| Grade 5 | 449~508 |
| Grade 6 | 478~536 |
| Grade 7 | 496~566 |
| Grade 8 | 503~581 |
| Grade 9 | 535~622 |
| Grade 10 | 602~659 |
| Grade 11 | 646~708 |
| Grade 12 | 661~720 |
| Above Grade 12 | 720~ |




